guilt trip
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác tội lỗi, sự hối hận: "guilt trip" chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực khi một người cảm thấy mình có trách nhiệm về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái nào đó. Đây là một nỗi day dứt nội tâm, thường kéo dài.
- Sự khiến ai đó cảm thấy tội lỗi: Trong giao tiếp, "guilt trip" còn được dùng để chỉ hành động cố tình làm người khác cảm thấy tội lỗi, nhằm thao túng hoặc đạt được mục đích cá nhân.
Động từ (thường dùng ở dạng "to guilt-trip"):
- Làm ai đó cảm thấy tội lỗi: Hành động gây áp lực tâm lý, khiến người khác hối hận hoặc xấu hổ về điều gì đó, thông qua lời nói hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is on a major guilt trip after forgetting her mother's birthday. (Cô ấy đang trong một cơn cảm giác tội lỗi lớn sau khi quên ngày sinh nhật của mẹ mình.)
- He gave me a guilt trip for not helping him with the project. (Anh ấy đã khiến tôi cảm thấy tội lỗi vì không giúp anh ấy làm dự án.)
Động từ:
- My parents always guilt-trip me into visiting them every weekend. (Bố mẹ tôi luôn làm tôi cảm thấy tội lỗi để ép tôi về thăm họ mỗi cuối tuần.)
- Don't guilt-trip me! I did my best. (Đừng có làm tôi cảm thấy tội lỗi! Tôi đã làm hết sức rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on a guilt trip": bắt đầu cảm thấy tội lỗi một cách mạnh mẽ.
- After the argument, he went on a guilt trip and apologized repeatedly. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy rơi vào cảm giác tội lỗi và xin lỗi liên tục.)
"to lay a guilt trip on someone": cố tình làm ai đó cảm thấy tội lỗi.
- She laid a guilt trip on her son for not calling her more often. (Cô ấy đã khiến con trai mình cảm thấy tội lỗi vì không gọi điện cho cô ấy thường xuyên hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Guilt-trip (động từ): dạng viết có dấu gạch nối, thường dùng trong văn viết.
- Stop guilt-tripping me! (Đừng có làm tôi tội lỗi nữa!)
Guilty (tính từ): có tội, cảm thấy tội lỗi.
- I feel guilty about lying to her. (Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã nói dối cô ấy.)
Guilt (danh từ): tội lỗi, sự hối hận.
- His guilt was obvious from his expression. (Tội lỗi của anh ấy hiện rõ trên nét mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Remorse: sự hối hận sâu sắc.
- He felt deep remorse for his actions. (Anh ấy cảm thấy hối hận sâu sắc về hành động của mình.)
- Manipulation: sự thao túng (khi nói về hành động ép người khác).
- Her constant guilt trips are a form of emotional manipulation. (Những lần làm tội lỗi liên tục của cô ấy là một hình thức thao túng cảm xúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trip up: mắc lỗi, làm sai (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- He tripped up during the presentation and felt guilty. (Anh ấy mắc lỗi trong buổi thuyết trình và cảm thấy tội lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- On a guilt trip: đang bị cảm giác tội lỗi ám ảnh.
- She's been on a guilt trip ever since she broke the vase. (Cô ấy đã bị cảm giác tội lỗi ám ảnh kể từ khi làm vỡ chiếc bình.)
- Guilt by association: bị kết tội vì liên quan đến người có tội.
- He was suspected guilt by association with the criminal. (Anh ấy bị nghi ngờ có tội vì liên quan đến tên tội phạm.)